很小地 ngận tiểu địa Hán Việt: ngận tiểu địa Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 小 (tiểu) + 地 (địa)Hán Việtngận tiểu địaCấu tạo很 + 小 + 地 · ngận + tiểu + địa nghĩa thành phần: ngận + tiểu + địa Nghĩa EngCihui tinily