很小地

ngận tiểu địa

Hán Việt: ngận tiểu địa

Tổng quan

Cấu tạo: 很 (ngận) + 小 (tiểu) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhỏ bé

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tinily

Eng

  • Cihui tinily

Từ liên quan

Gần nghĩa

小地主 · 很小的 · 很小 · 小地 · 小地旋回 · 小地鼠之类 · 很小的住宅