很快解决

ngận khoái giải quyết

Hán Việt: ngận khoái giải quyết

Tổng quan

Cấu tạo: 很 (ngận) + 快 (khoái) + 解 (giải) + 決 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải quyết nhanh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi make short shrift of

Eng

  • Cihui make short shrift of

Từ liên quan

Gần nghĩa

解决争端 · 解决办法 · 解决方法 · 解决纷争 · 很快地 · 很快的 · 解决者 · 很快恢复