很快解決 ngận khoái giải quyết Hán Việt: ngận khoái giải quyết Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 快 (khoái) + 解 (giải) + 決 (quyết)Hán Việtngận khoái giải quyếtCấu tạo很 + 快 + 解 + 決 · ngận + khoái + giải + quyết nghĩa thành phần: ngận + khoái + giải + quyết Nghĩa EngCihui make short shrift of