很明白 ngận minh bạch Hán Việt: ngận minh bạch Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 明 (minh) + 白 (bạch)Hán Việtngận minh bạchCấu tạo很 + 明 + 白 · ngận + minh + bạch nghĩa thành phần: ngận + minh + bạch Nghĩa EngCihui know better