很機靈 ngận ki linh Hán Việt: ngận ki linh Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 機 (ki) + 靈 (linh)Hán Việtngận ki linhCấu tạo很 + 機 + 靈 · ngận + ki + linh nghĩa thành phần: ngận + ki + linh Nghĩa EngCihui no flies on