很經常 hěn jīng cháng · ngận kinh thường Hán Việt: ngận kinh thường · Pinyin: hěn jīng cháng Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 經 (kinh) + 常 (thường)Pinyinhěn jīng chángHán Việtngận kinh thườngCấu tạo很 + 經 + 常 · ngận + kinh + thường nghĩa thành phần: ngận + kinh + thường