很辣的

ngận lạt đích

Hán Việt: ngận lạt đích

Tổng quan

(thuộc) hồ tiêu; như hồ tiêu, có nhiều tiêu; cay, nóng nảy, nóng tính, châm biếm, chua cay

Cấu tạo: (ngận) + (lạt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) hồ tiêu; như hồ tiêu, có nhiều tiêu; cay, nóng nảy, nóng tính, châm biếm, chua cay