很遺憾 hěn yí hàn · ngận di hám Hán Việt: ngận di hám · Pinyin: hěn yí hàn Tổng quan thật đáng tiếc Cấu tạo: 很 (ngận) + 遺 (di) + 憾 (hám)Pinyinhěn yí hànHán Việtngận di hámCấu tạo很 + 遺 + 憾 · ngận + di + hám nghĩa thành phần: ngận + di + hám Nghĩa ViệtCihui thật đáng tiếc