很靈驗 ngận linh nghiệm Hán Việt: ngận linh nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 靈 (linh) + 驗 (nghiệm)Hán Việtngận linh nghiệmCấu tạo很 + 靈 + 驗 · ngận + linh + nghiệm nghĩa thành phần: ngận + linh + nghiệm Nghĩa EngCihui work like magic