律例館 lǜ lì guǎn · luật lệ quán Hán Việt: luật lệ quán · Pinyin: lǜ lì guǎn Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 例 (lệ) + 館 (quán)Pinyinlǜ lì guǎnHán Việtluật lệ quánCấu tạo律 + 例 + 館 · luật + lệ + quán nghĩa thành phần: luật + lệ + quán