律儀戒 luật nghi giới Hán Việt: luật nghi giới Tổng quan (術語)三聚戒之第一。守諸律儀離過非之戒行也。☸ Cấu tạo: 律 (luật) + 仪 (nghi) + 戒 (giới)Hán Việtluật nghi giớiCấu tạo律 + 仪 + 戒 · luật + nghi + giới nghĩa thành phần: luật + nghi + giới Nghĩa ViệtCihui (術語)三聚戒之第一。守諸律儀離過非之戒行也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa律儀 · 律仪