律格詩 lǜ gé shī · luật cách thi Hán Việt: luật cách thi · Pinyin: lǜ gé shī Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 格 (cách) + 詩 (thi)Pinyinlǜ gé shīHán Việtluật cách thiCấu tạo律 + 格 + 詩 · luật + cách + thi nghĩa thành phần: luật + cách + thi