后世修因 hậu thế tu nhân Hán Việt: hậu thế tu nhân Tổng quan hậu thế tu nhân (雜語)為後世往生善所而修之善因也。☸ Cấu tạo: 后 (hậu) + 世 (thế) + 修 (tu) + 因 (nhân)Hán Việthậu thế tu nhânCấu tạo后 + 世 + 修 + 因 · hậu + thế + tu + nhân nghĩa thành phần: hậu + thế + tu + nhân Nghĩa ViệtCihui hậu thế tu nhân (雜語)為後世往生善所而修之善因也。☸