後五代

hậu ngũ đại

Hán Việt: hậu ngũ đại

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (ngũ) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後五代 òu Wǔdài n. 53-year period 907-960, during which five dynastic changes took place