后五百年 hậu ngũ bách niên Hán Việt: hậu ngũ bách niên Tổng quan hậu ngũ bách niên (術語)與後五百歲同。☸ Cấu tạo: 后 (hậu) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 年 (niên)Hán Việthậu ngũ bách niênCấu tạo后 + 五 + 百 + 年 · hậu + ngũ + bách + niên nghĩa thành phần: hậu + ngũ + bách + niên Nghĩa ViệtCihui hậu ngũ bách niên (術語)與後五百歲同。☸