後仰殼

hậu ngưỡng xác

Hán Việt: hậu ngưỡng xác

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (ngưỡng) + (xác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後仰殼 òuyǎngke n. <coll.> fall flat on one's back | shuāi le gè ∼ fall flat on one's back