後備廂 hòu bèi xiāng · hậu bị sương Hán Việt: hậu bị sương · Pinyin: hòu bèi xiāng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 備 (bị) + 廂 (sương)Pinyinhòu bèi xiāngHán Việthậu bị sươngCấu tạo後 + 備 + 廂 · hậu + bị + sương nghĩa thành phần: hậu + bị + sương