後備箱

hòu bèi xiāng hậu bị tương

Hán Việt: hậu bị tương · Pinyin: hòu bèi xiāng

Tổng quan

cốp xe | thùng xe (ô tô)

Cấu tạo: (hậu) + (bị) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốp xe | thùng xe (ô tô)

Eng

  • CC-CEDICT trunk|boot (of a car)
  • Cihui trunk; boot (of a car)