後兒個 hậu nhi cá Hán Việt: hậu nhi cá Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 兒 (nhi) + 個 (cá)Hán Việthậu nhi cáCấu tạo後 + 兒 + 個 · hậu + nhi + cá nghĩa thành phần: hậu + nhi + cá Nghĩa EngCihui 後兒個 òurge n. day after tomorrow