後冷戰 hậu lãnh chiến Hán Việt: hậu lãnh chiến Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 冷 (lãnh) + 戰 (chiến)Hán Việthậu lãnh chiếnCấu tạo後 + 冷 + 戰 · hậu + lãnh + chiến nghĩa thành phần: hậu + lãnh + chiến Nghĩa EngCihui 后冷戰 òulěngzhàn attr. post-cold war