後勁兒 hậu kính nhi Hán Việt: hậu kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việthậu kính nhiCấu tạo後 + 勁 + 兒 · hậu + kính + nhi nghĩa thành phần: hậu + kính + nhi Nghĩa EngCihui 後勁兒 òujìnr ►See ²hòujìn