後天性
hậu thiên tính
Hán Việt: hậu thiên tính · Pinyin: hòu tiān xìng
Tổng quan
mắc phải (đặc điểm,...)
Nghĩa
Việt
- Cihui mắc phải (đặc điểm,...)
Eng
- CC-CEDICT acquired (characteristic etc)
- Cihui acquired (characteristic etc)
ja
- JMdict acquired|a posteriori