後天的 hậu thiên đích Hán Việt: hậu thiên đích Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 天 (thiên) + 的 (đích)Hán Việthậu thiên đíchCấu tạo後 + 天 + 的 · hậu + thiên + đích nghĩa thành phần: hậu + thiên + đích Nghĩa EngCihui acquiredjaJMdict acquired (e.g. characteristic)|learned (e.g. behaviour)|a posteriori