後婚兒
hậu hôn nhi
Hán Việt: hậu hôn nhi
Tổng quan
tái giá: đi bước nữa
Nghĩa
Việt
- Cihui tái giá: đi bước nữa
- Cihui tái giá; đi bước nữa。稱再嫁的婦女。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱再嫁的婦人。《金瓶梅》第二三回:「你家第五的秋胡戲,你娶他來家多少時了?是女招的?是後婚兒來?」
Eng
- Cihui 後婚兒 òuhūnr n. a remarried woman