後定術 hậu định thuật Hán Việt: hậu định thuật Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việthậu định thuậtCấu tạo後 + 定 + 術 · hậu + định + thuật nghĩa thành phần: hậu + định + thuật Nghĩa EngCihui retrofixatio