後尾兒
hậu vĩ nhi
Hán Việt: hậu vĩ nhi · Pinyin: hòu wěi ér
Tổng quan
đuôi: sau/cuối/phần chót/phần sau cùng/đằng sau/đằng đuôi/phía sau
Nghĩa
Việt
- Cihui đuôi: sau/cuối/phần chót/phần sau cùng/đằng sau/đằng đuôi/phía sau
- Cihui đuôi; sau; cuối; phần chót; phần sau cùng; đằng sau; đằng đuôi; phía sau。最後的部分;後邊。 車後尾兒 sau xe 船後尾兒 đuôi thuyền 他走得慢,落在了後尾兒。 anh ấy đi chậm quá, rơi lại phía sau.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 後面。如:「那隻狗一直緊隨在他的後尾兒。」
Eng
- Cihui 後尾兒 òuyǐr ►See hòuyǐ