後影兒 hậu ảnh nhi Hán Việt: hậu ảnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 影 (ảnh) + 兒 (nhi)Hán Việthậu ảnh nhiCấu tạo後 + 影 + 兒 · hậu + ảnh + nhi nghĩa thành phần: hậu + ảnh + nhi Nghĩa EngCihui 後影兒 òuyǐngr ►See hòuyǐng