後悔地 hậu hối địa Hán Việt: hậu hối địa Tổng quan xem compunction Cấu tạo: 後 (hậu) + 悔 (hối) + 地 (địa)Hán Việthậu hối địaCấu tạo後 + 悔 + 地 · hậu + hối + địa nghĩa thành phần: hậu + hối + địa Nghĩa ViệtCihui xem compunction