後招兒 hậu chiêu nhi Hán Việt: hậu chiêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)Hán Việthậu chiêu nhiCấu tạo後 + 招 + 兒 · hậu + chiêu + nhi nghĩa thành phần: hậu + chiêu + nhi Nghĩa EngCihui 後招兒 òuzhāor n. the strategy of first yielding and then attacking