後援者
hậu viên giả
Hán Việt: hậu viên giả
Tổng quan
người nâng đỡ, người ủng hộ, (điện học) máy tăng thế người tán thành (một đề nghị, quyết định )
Nghĩa
Việt
- Cihui người nâng đỡ, người ủng hộ, (điện học) máy tăng thế người tán thành (một đề nghị, quyết định )
ja
- JMdict supporter|sponsor|patron|backer