后日方长 hòu rì fāng cháng · hậu nhật phương trường Hán Việt: hậu nhật phương trường · Pinyin: hòu rì fāng cháng Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 日 (nhật) + 方 (phương) + 长 (trường)Pinyinhòu rì fāng chángHán Việthậu nhật phương trườngCấu tạo后 + 日 + 方 + 长 · hậu + nhật + phương + trường nghĩa thành phần: hậu + nhật + phương + trường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「來日方長」。見「來日方長」條。