後杭愛省 hòu háng ài xǐng · hậu hàng ái tỉnh Hán Việt: hậu hàng ái tỉnh · Pinyin: hòu háng ài xǐng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 杭 (hàng) + 愛 (ái) + 省 (tỉnh)Pinyinhòu háng ài xǐngHán Việthậu hàng ái tỉnhCấu tạo後 + 杭 + 愛 + 省 · hậu + hàng + ái + tỉnh nghĩa thành phần: hậu + hàng + ái + tỉnh