後樂園 hòu lè yuán · hậu nhạc viên Hán Việt: hậu nhạc viên · Pinyin: hòu lè yuán Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)Pinyinhòu lè yuánHán Việthậu nhạc viênCấu tạo後 + 樂 + 園 · hậu + nhạc + viên nghĩa thành phần: hậu + nhạc + viên