後繼機 hòu jì jī · hậu kế ki Hán Việt: hậu kế ki · Pinyin: hòu jì jī Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 繼 (kế) + 機 (ki)Pinyinhòu jì jīHán Việthậu kế kiCấu tạo後 + 繼 + 機 · hậu + kế + ki nghĩa thành phần: hậu + kế + ki