後腐蝕 hòu fǔ shí · hậu hủ thực Hán Việt: hậu hủ thực · Pinyin: hòu fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyinhòu fǔ shíHán Việthậu hủ thựcCấu tạo後 + 腐 + 蝕 · hậu + hủ + thực nghĩa thành phần: hậu + hủ + thực