後腦海 hậu não hải Hán Việt: hậu não hải Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 腦 (não) + 海 (hải)Hán Việthậu não hảiCấu tạo後 + 腦 + 海 · hậu + não + hải nghĩa thành phần: hậu + não + hải Nghĩa EngCihui 後腦海 òunǎohǎi n. back of the head