後臺

hòu táihậu thai

Hán Việt: hậu thai · Pinyin: hòu tái

Tổng quan

hậu trường; hậu đài.; người đứng sau; kẻ giật dây

新华 · Tân Hoa Đại lục

剧场中在舞台后面供演员化装、休息的部分。演出的艺术工作属于后台的范围; 比喻在背后操纵、支持的人或集团。

Cấu tạo: 後 (hậu) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực hậu trường
  • Cihui người hỗ trợ phía sau
  • Cihui (tin học) phần hậu cảnh
  • Cihui chạy nền
  • Biên soạn 1. backstage 2. backstage supporter; behind-the-scenes backer

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.戲臺後部,供未演出人員化妝、準備等活動的地方。如:「戲快開演了,他還在後臺磨時間!」《老殘遊記》第二回:「後臺裡又出來了一位姑娘,年紀約十八九歲,裝束與前一個毫無分別。」 2.比喻在背後支持或操縱情勢演變的人或集團。如:「聽說他的後臺很硬,你還是少惹他為妙!」

Eng

  • Cihui backstage area; behind-the-scenes supporter; (computing) back-end; background

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

靠山

Từ trái nghĩa

前台