後記的 hậu kí đích Hán Việt: hậu kí đích Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 記 (kí) + 的 (đích)Hán Việthậu kí đíchCấu tạo後 + 記 + 的 · hậu + kí + đích nghĩa thành phần: hậu + kí + đích Nghĩa EngCihui adscript