後設語言 hậu thiết ngữ ngôn Hán Việt: hậu thiết ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 設 (thiết) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việthậu thiết ngữ ngônCấu tạo後 + 設 + 語 + 言 · hậu + thiết + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: hậu + thiết + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 後設語言 òushè yǔyán n. metalanguage