后起之劲

hòu qǐ zhī jìng hậu khởi chi kính

Hán Việt: hậu khởi chi kính · Pinyin: hòu qǐ zhī jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (khởi) + (chi) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勁,強勁。「後起之勁」猶「後起之秀」。見「後起之秀」條。01.清.黃景仁〈詩評〉其六:「遺山詩學杜兼李,天資才力,為後起之勁。」<a name="後起之英"> </a>