后起之英

hòu qǐ zhī yīng hậu khởi chi anh

Hán Việt: hậu khởi chi anh · Pinyin: hòu qǐ zhī yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (khởi) + (chi) + (anh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英,才能智慧過人。「後起之英」猶「後起之秀」。見「後起之秀」條。01.清.王韜《淞隱漫錄.卷一二.月仙小傳》:「下筆千言,洋洋灑灑,當時老宿,咸指為後起之英。」