後身兒 hậu thân nhi Hán Việt: hậu thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việthậu thân nhiCấu tạo後 + 身 + 兒 · hậu + thân + nhi nghĩa thành phần: hậu + thân + nhi Nghĩa EngCihui 後身兒 òushēnr ►See hòushēn