後車之戒

hòu chē zhī jiè hậu xa chi giới

Hán Việt: hậu xa chi giới · Pinyin: hòu chē zhī jiè

Tổng quan

vết xe đổ

Cấu tạo: (hậu) + (xa) + (chi) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết xe đổ
  • Cihui vết xe đổ。謂以前失敗的例子,可以作為後來的教訓。參見"前車之鑒"。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻先前的失敗,可為日後的借鏡、教訓。參見「前車覆,後車戒」條。《隋唐演義》第五二回:「孤當初不聽先生們之諫,致有此難,將來後車之戒,孤當謹之。」