后进 hậu tiến Hán Việt: hậu tiến Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 进 (tiến)Hán Việthậu tiếnCấu tạo后 + 进 · hậu + tiến nghĩa thành phần: hậu + tiến Nghĩa EngCihui juniors Từ liên quan Từ trái nghĩa先进 · 前辈