後鉤兒

hòu gōu r hậu câu nhi

Hán Việt: hậu câu nhi · Pinyin: hòu gōu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 後鉤|后钩

Cấu tạo: (hậu) + (câu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 後鉤|后钩

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 後鉤|后钩[hou4 gou1]
  • Cihui erhua variant of 後鉤|后钩