後頭骨

hậu đầu cốt

Hán Việt: hậu đầu cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (đầu) + (cốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後頭骨 òutóugǔ n. <phys.> parietal bone M:²kuài

ja

  • JMdict occipital bone (of the skull)