徐偃筆

xú yǎn bǐ từ yển bút

Hán Việt: từ yển bút · Pinyin: xú yǎn bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (yển) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指毫锋柔韧便于书写的毛笔。相传徐偃王有筋而无骨,故以为喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指毫锋柔韧便于书写的毛笔。相传徐偃王有筋而无骨,故以为喻。