徐偃筆 xú yǎn bǐ · từ yển bút Hán Việt: từ yển bút · Pinyin: xú yǎn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 偃 (yển) + 筆 (bút)Pinyinxú yǎn bǐHán Việttừ yển bútCấu tạo徐 + 偃 + 筆 · từ + yển + bút nghĩa thành phần: từ + yển + bút