徐動症 từ động chứng Hán Việt: từ động chứng Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 動 (động) + 症 (chứng)Hán Việttừ động chứngCấu tạo徐 + 動 + 症 · từ + động + chứng nghĩa thành phần: từ + động + chứng Nghĩa EngCihui athetosis