徐寶璜 xú bǎo huáng · từ bảo hoàng Hán Việt: từ bảo hoàng · Pinyin: xú bǎo huáng Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 寶 (bảo) + 璜 (hoàng)Pinyinxú bǎo huángHán Việttừ bảo hoàngCấu tạo徐 + 寶 + 璜 · từ + bảo + hoàng nghĩa thành phần: từ + bảo + hoàng