徐小鳳 xú xiǎo fèng · từ tiểu phượng Hán Việt: từ tiểu phượng · Pinyin: xú xiǎo fèng Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 小 (tiểu) + 鳳 (phượng)Pinyinxú xiǎo fèngHán Việttừ tiểu phượngCấu tạo徐 + 小 + 鳳 · từ + tiểu + phượng nghĩa thành phần: từ + tiểu + phượng